Xem bản đồ đường đi Địa điểm kinh doanh:
H74 Đường A3 - Khu tái định cư 10 ha. Phường Tân Thới Nhất - Quận 12 - Tp. HCM.
Tel: 08 3592 6162 (7 lines). Fax: 08 3592 6163
Email: vinhkhoi@hcm.vnn.vn; vinhkhoi@vinhkhoi.vn
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
 
Trang chủ\ Hàng có sẵn
 
 
Nhóm sản phẩm
 
 
    Tìm sản phẩm
 
 
Danh mục sản phẩm » SI ANANLYTICS (SCHOTT) - Đức » Máy chuẩn độ đa năng model TitroLine 6000 » Máy chuẩn độ đa năng với burette 10 ml điện tử hiện số model Titroline 6000 (Order no. 285220050)
 
Máy chuẩn độ đa năng với burette 10 ml điện tử hiện số model Titroline 6000 (Order no. 285220050)
Thông tin kỹ thuật:


+ MÁY CHUẨN ĐỘ ĐA NĂNG VỚI BURETTE 10 ML ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model TITROLINE 6000 (Order no. 285220050)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Máy được thiết kế gọn nhẹ, chắc chắn, có độ linh hoạt cao. Xác định thành phần các chất một cách chính xác, nhanh chóng đáp ứng nhu cầu trong các lĩnh vực công nghiệp thực phẩm, hoá chất, chất dẽo, dược phẩm, môi trường, mạ điện, kiểm tra chất lượng…
- Phạm vi chuẩn độ bao gồm pH, mV, µA với 15 phương pháp có thể lưu.
- Những ứng dụng có thể thực hiện trên máy như:
+ Xác định tính acid/baze trong môi trường nước như giá trị p và m, chuẩn độ acid/baze mạnh và yếu.
+ Chuẩn độ oxy hoá khử: I ốt, mangan, crom, COD, …
+ Chuẩn độ theo mV: Clorua, các chất nhóm Halogen,…
+ Chuẩn độ dùng điện cực chọn lọc ion: canxi, flo, đồng, chì, kẽm, thiết và nhiều kim loại nặng khác.
+ Xác định chỉ số OH, I ốt, xà phòng hóa,…
+ EMC khả năng tương thích theo Council Directive: 2004/108/EG;
+ Áp dụng phù hợp tiêu chuẩn: EN 61326-1:2006;
+ Low-voltage đúng theo chỉ thị Council Directive 2006/95/EG; kiểm tra dựa theo EN 61 010, phần 1.
* Đặc tính kỹ thuật:
- Khoảng đo pH: -3.0 ~ 18.00pH. Độ phân giải: 0.001. Độ chính xác (Không có điện cực): 0.002 ±1 chữ số
- Khoảng đo mV: -2000 … 2000. Độ phân giải: 0.1.
- Khoảng đo I [µA]: 0 … 100. Độ phân giải: 0.1.Độ chính xác (Không có điện cực): 0.2 ±1 chữ số
- Khoảng đo nhiệt độ: -75 … 1750C. Độ phân giải: 0.1. Độ chính xác (Không có điện cực): 0.2K ±1 chữ số
- Đáp ứng GLP, ISO và kết quả báo cáo theo GLP
- Màn hình 3.5 inch – ¼ VGA TFT , phân giải 320x240 pixel.
- Hiệu chuẩn tự động lên đến 3 điểm. Có thể sử dụng dung dịch đệm khác với dung dịch mặc định trong máy theo chuẩn DIN 19 266 và NBS hoặc dung dịch kỹ thuật pH = 1,00, pH = 4,00; pH = 4,01; pH = 6,87; pH = 7,00; pH = 9,18, pH = 10,00;
- Điều khiển máy hiển thị đường cong chuẩn độ, cơ sở dữ liệu và xử lý số liệu tạo lập báo cáo theo LGP
- Điều khiển chỉ với phím cảm ứng, được thiết kế theo dạng menu rất dễ thao tác sử dụng. Có thể sử dụng bàn phím ngoài để nhập dữ liệu và điều khiển máy.
- Có thể sử dụng với các burette có dung tích 5, 10, 20, 50 ml. Tự động nhận biết dung tích của burette sử dụng. Các thông số như chất chuẩn, ngày pha chế…
- Burette định lượng có thể điều khiển với độ phân giải 10,000 bước (steps)
- Thao tác chuyển đổi các burette rất dễ dàng
- Có thể điều khiển 16 burette tự động cùng tham gia một quá trình chuẩn độ cho những ứng dụng phức tạp (sử dụng phần mềm qua điều khiển từ PC)
- Độ chính xác của Burette 0.15%, độ lặp lại 0.05 %, đối với burette 5ml độ lặp lại là 0.07%.
- Burette có van hình nón được làm từ polyme fluorocarbon (PTFE)
- Xylanh của burette làm từ thủy tinh borosilicate 3,3 Duran
- Máy khuấy từ: Điều chỉnh tốc độ từ 500 ~ 2000 vòng/phút, điều chỉnh tốc độ bằng núm vặn trên máy. Thể tích khuấy tối đa 500 ml
- Có thể chuẩn độ bằng tay ‘manual’ bằng mouse
- Tự động xác định điểm tương đương (EQ), xác định 1 điểm tương đương và 2 điểm cuối (EP) của các phương pháp chuẩn độ khác nhau.
- Kết quả được tính toán với 17 công thức được cài đặt sẵn.
- Loại chuẩn độ: axit-baze, pH, mV, oxy hóa khử, chọn lọc ion…
- Bộ nhớ lưu được 15 phương pháp chuẩn độ và cho phép sữa chữa mỗi phương pháp theo yêu cầu cụ thể.
- Tự động dừng và hiển thị kết quả theo cách cài đặt của người sử dụng (%, g/l, ppm, ppb, ml, mg/l, mg/ml, . . .)
- Có thể lưu kết quả vào bộ nhớ Global, dễ dàng sử dụng kết quả này trong công thức tính toán của phương pháp khác.
- Kết nối trực tiếp với cân điện tử của các hãng Mettler, Sartorius, Kern, Ohaus… (phải sử dụng cáp nối tương ứng với từng loại cân)
- Nguồn cho máy khuấy từ được cấp từ chính
- Cổng kết nối thiết bị ngoại vi:
+ Cổng vào: pH/mV với kết nối chuẩn DIN hoặc BNC với đầu đổi phù hợp.
+ Cổng vào kF/mA: kết nối điện cực bạch kim loại 2 cực
+ Cổng vào điện cực đo nhiệt độ Pt 1000
+ Hai cổng USB dạng A: kết nối bàn phím, máy in, memory USB, chuột chuẩn độ manual, Hub…
+ Một cổng USB dạng B kết nối với PC
+ Cổng kết nối RS232 dạng Mini DIN (RS1 kết nối PC, RS2 kết nối cân, burette hoặc bộ phận chuyển mẫu tự động
- Vỏ máy làm từ Polypropylene
- Mặt trước bàn phím phủ polyester
- Nhiệt độ môi trường hoạt động: +10 ~ +40oC
- Kích thước: 15.3 x 45 x 29.6 cm
- Trọng lượng: khoảng 3.5kg
- Nguồn điện: 90-240V, 50/60 Hz (adapter), 30VA
Cung cấp bao gồm:
+ Máy chuẩn độ đa năng tự động model Titroline 6000 (Order no. 285220050)
+ Máy khuấy từ model TM235
+ Burette 10 ml model WA10 với chai chuẩn độ màu nâu nắp GL45 và S40
+ Bàn phím, ống nhựa mềm, tip chuẩn độ và hướng dẫn sử dụng
BURETTE CHỌN THÊM:
+ BURETTE TỰ ĐỘNG – 5 ML
Model WA 05 (Order no. 285220300)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Thể tích: 5.00ml
- Dung sai đường kính trong của ống xi lanh thủy tinh: ±0.005 mm
- Sai số định lượng theo 100% thể tích: ±0.15%
- Độ lập lại: 0.07%
- Định lượng chính xác theo DIN EN ISO 8655, phần 3
- Tự động ghi nhận thông qua RFID. Ghi nhận kích cỡ, đặc điểm, thuốc thử…
- Valve: hình nón, đầu cone được làm bằng PTFE
- Ống Xylanh (cylinder) bằng borosilicate 3.3 Duran
- Ống dẫn dung dịch bằng FEP màu xanh
- Khung giá đỡ cho chai: phù hợp loại chai vuông và chai đựng thuốc thử
- Vật liệu: Thủy tinh borosilicate DURAN, PTFE và thép không gỉ
Cung cấp bao gồm:
+ Burette tự động 5 ml model WA 05
+ Đế lắp vào thân máy chính
+ Bình đựng hóa chất chuẩn độ màu nâu 1000 ml, nắp GL 45 và nắp S 40
+ Ống dẫn hóa chất, tip chuẩn độ…
+ BURETTE TỰ ĐỘNG – 10 ML
Model WA 10 (Order no. 285220310)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Thể tích: 10.00ml
- Dung sai đường kính trong của ống xi lanh thủy tinh: ±0.005 mm
- Sai số định lượng theo 100% thể tích: ±0.15%
- Độ lập lại: 0.05%
- Định lượng chính xác theo DIN EN ISO 8655, phần 3
- Tự động ghi nhận thông qua RFID. Ghi nhận kích cỡ, đặc điểm, thuốc thử…
- Valve: hình nón, đầu cone được làm bằng PTFE
- Ống Xylanh (cylinder) bằng borosilicate 3.3 Duran
- Ống dẫn dung dịch bằng FEP màu xanh
- Khung giá đỡ cho chai: phù hợp loại chai vuông và chai đựng thuốc thử
- Vật liệu: Thủy tinh borosilicate DURAN, PTFE và thép không gỉ
Cung cấp bao gồm:
+ Burette tự động 10 ml model WA 10
+ Đế lắp vào thân máy chính
+ Bình đựng hóa chất chuẩn độ màu nâu 1000 ml, nắp GL 45 và nắp S 40
+ Ống dẫn hóa chất, tip chuẩn độ…
+ BURETTE TỰ ĐỘNG – 20 ML
Model WA 20 (Order no. 285220320)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Thể tích: 20.00ml
- Dung sai đường kính trong của ống xi lanh thủy tinh: ±0.005 mm
- Sai số định lượng theo 100% thể tích: ±0.15%
- Độ lập lại: 0.05%
- Định lượng chính xác theo DIN EN ISO 8655, phần 3
- Tự động ghi nhận thông qua RFID. Ghi nhận kích cỡ, đặc điểm, thuốc thử…
- Valve: hình nón, đầu cone được làm bằng PTFE
- Ống Xylanh (cylinder) bằng borosilicate 3.3 Duran
- Ống dẫn dung dịch bằng FEP màu xanh
- Khung giá đỡ cho chai: phù hợp loại chai vuông và chai đựng thuốc thử
- Vật liệu: Thủy tinh borosilicate DURAN, PTFE và thép k hông gỉ
Cung cấp bao gồm:
+ Burette tự động 20 ml model WA 20
+ Đế lắp vào thân máy chính
+ Bình đựng hóa chất chuẩn độ màu nâu 1000 ml, nắp GL 45 và nắp S 40
+ Ống dẫn hóa chất, tip chuẩn độ…
+ BURETTE TỰ ĐỘNG – 50 ML
Model WA 50 (Order no. 285220350)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Thể tích: 50.00ml
- Dung sai đường kính trong của ống xi lanh thủy tinh: ±0.005 mm
- Sai số định lượng theo 100% thể tích: ±0.15%
- Độ lập lại: 0.05%
- Định lượng chính xác theo DIN EN ISO 8655, phần 3
- Tự động ghi nhận thông qua RFID. Ghi nhận kích cỡ, đặc điểm, thuốc thử…
- Valve: hình nón, đầu cone được làm bằng PTFE
- Ống Xylanh (cylinder) bằng borosilicate 3.3 Duran
- Ống dẫn dung dịch bằng FEP màu xanh
- Khung giá đỡ cho chai: phù hợp loại chai vuông và chai đựng thuốc thử
- Vật liệu: Thủy tinh borosilicate DURAN, PTFE và thép không gỉ
Cung cấp bao gồm:
+ Burette tự động 50 ml model WA50
+ Đế lắp vào thân máy chính
+ Bình đựng hóa chất chuẩn độ màu nâu 1000 ml, nắp GL 45 và nắp S 40
+ Ống dẫn hóa chất, tip chuẩn độ…
CÁC CHỈ TIÊU CHUẨN ĐỘ:
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ ACID/BAZƠ TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC
Model N62 (Order no. 285100034)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: silver/silver chloride
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid/Bazơ trong môi trường nước model N62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L model L 3008 (Oredr no. 285138505)
+ Dung dịch chuẩn pH4.00 model LC 4004K (Order no. 285139156), pH7.00 model LC 7004K (Order no. 285139189) và pH10.00 model LC 1004K (Order no. 285139218) mỗi loại 250 ml
+ ĐIỆN CỰC CHUẦN ĐỘ XÁC ĐỊNH TỔNG LƯỢNG ACID TRONG NƯỚC ÉP TRÁI CÂY
Model A 162 (Order no. 285129525)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Loại điên cực thủy tinh
- Kích thước: Ø12 x 120 mm
- Khoảng đo pH: 0 … 14pH
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -5 … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid, 3 x ceramic diaphram, sphere membrane
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ model A162
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch chuẩn pH4.00 model LC 4004K (Order no. 285139156), pH7.00 model LC 7004K (Order no. 285139189) và pH10.00 model LC 1004K (Order no. 285139218) mỗi loại 250 ml
+ XÁC ĐỊNH CHLORIDE / SODIUM CHLORIDE (MUỐI ĂN) TRONG THỰC PHẨM
Model AgCl 62 (Order no. 285102413)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài: 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định Chloride / Sodium Chloride trong thực phẩm model AgCl 62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH ACID TRONG SỮA VÀ SẢN PHẨM SỮA
Model A 162 (Order no. 285129525)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Loại điên cực thủy tinh
- Kích thước: Ø12 x 120 mm
- Khoảng đo pH: 0 … 14pH
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -5 … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid, 3 x ceramic diaphram, sphere membrane
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ model A162
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch chuẩn pH4.00 model LC 4004K (Order no. 285139156), pH7.00 model LC 7004K (Order no. 285139189) và pH10.00 model LC 1004K (Order no. 285139218) mỗi loại 250 ml
+ XÁC ĐỊNH ĐẠM (NITROGEN) BẰNG PHƯƠNG PHÁP KJELDAHL
Model N61 (Order no. 285100001)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silver/Silver chloride
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ đạm (Nitrogen) model N61
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch chuẩn pH4.00 model LC 4004K (Order no. 285139156), pH7.00 model LC 7004K (Order no. 285139189) và pH10.00 model LC 1004K (Order no. 285139218) mỗi loại 250 ml
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG ACID ASCORBIC (VITAMIN C) VỚI CHẤT CHUẨN 2.6 DICHLORPHENOLLINDOPHENOL (DCPIP)
Model Pt 6280 (Order no. 285102249)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: ceramic
- Đầu điện cực: platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định ascorbic acid model Pt 6280
+  Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG ACID ASCORBIC (VITAMIN C) VỚI CHẤT CHUẨN IODINE
Model Pt 1200 (Order no. 285103512)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: ceramic
- Đầu điện cực: Double platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -300C … +1350C
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ model Pt 1200
+ Cáp nối dài 1 m model L 1NN (Order no. 2851 2489)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH HYDROGEN PEROXIDE – H202
Model Pt 6280 (Order no. 285102249)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: ceramic
- Đầu điện cực: platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định ascorbic acid model Pt 6280
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH CHỈ SỐ IODINE (IỐT)
Model Pt 61 (Order no. 285102002)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Thân và màng điện cực: Glass /Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm: 
+ Điện cực xác định chỉ số Iodine model Pt 61
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ Burette tip model TZ 1643 (Order no. 285214881)
+ XÁC ĐỊNH CHỈ SỐ PEROXIDE
Model Pt 61 (Code 285102002)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Thân và màng điện cực: Glass /Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định chỉ số peroxide model Pt 61
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH PHOSPHORIC ACID – H3PO4
Model N62 (Order no. 285100034)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức 
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: silver/silver chloride
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid trong thực phẩm và nước giải khát model N62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L model L 3004 (Oredr no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH BẠC (Ag)
Model AgCl 62 (Order no. 285102413)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài: 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định Chloride / Sodium Chloride trong thực phẩm model AgCl 62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch 2 mol/l KNO3 + 0.001 mol/l KCL 250 ml model L2114 (Order no. 285138349)
+ XÁC ĐỊNH SODIUM BISULFITE (SODIUM HYDROGEN SULFITE – NaHSO3)
Model Pt 6280 (Order no. 285102249)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: ceramic
- Đầu điện cực: platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định ascorbic acid model Pt 6280
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH SODIUM HYPOCHLORITE (NaClO)
Model Pt 6280 (Order no. 285102249)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: ceramic
- Đầu điện cực: platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Ag/AgCl
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực xác định ascorbic acid model Pt 6280
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH POTASSIUM HYDROGEN (KOH)
Model N62 (Order no. 285100034)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: silver/silver chloride
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid trong thực phẩm và nước giải khát model N62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L model L 3004 (Oredr no. 285138427)
+ XÁC ĐỊNH CÁC ACID ĐẬM ĐẶC HCl, H2SO4 và HNO3…
Model N62 (Order no. 285100034)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 120 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: silver/silver chloride
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ acid/Bazơ trong môi trường nước model N62
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH COD THEO DIN 38 409 – PART 41
Model Pt 61 (Order no. 285102002)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Thân và màng điện cực: Glass /Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Dung dịch điện giải: KCL 3 mol/l
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực kết hợp bạch kim chuẩn độ COD model Pt 61
+ Cáp nối dài 1 m model L 1A (Order no. 285122456)
+ Dung dịch KCL 3 mol/L 250 ml model L 3004 (Order no. 285138427)
+ Tip chuẩn độ model TZ 1623 (Order no. 285214265)
+ ĐIỆN CỰC CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ ACID HỮU CƠ DỄ BAY HƠI (FOS) VÀ TỔNG SỐ CARBON VÔ CƠ (TAC) TRONG PHẢN ỨNG KHÍ SINH HỌC (BIOGAS)
Model A 7780 DIN ID (Order no. 285130200)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Loại điên cực thủy tinh
- Kích thước: Ø12 x 120 mm
- Khoảng đo pH: 0 … 14pH
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -5 … +800C
- Hệ thống tham chiếu: SilamidÒ, 3 x ceramic diaphram, sphere membrane
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ model A7780 DIN ID với cáp nối dài 1 m
+ Dung dịch chuẩn pH4.00 model LC 4004K (Order no. 285139156), pH7.00 model LC 7004K (Order no. 285139189) và pH10.00 model LC 1004K (Order no. 285139218) mỗi loại 250 ml
+ XÁC ĐỊNH ACID TỔNG TRONG RƯỢU
Model A 161 DIN ID (Order no. 285130240)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Điện cực dài 170 mm
- Đường kính điện cực: 12 mm
- Màng điện cực: Platinum
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: -50C … +1000C
- Hệ thống tham chiếu: Silamid
- Điểm zero: pH = 7.0 ±0.3
- Dung dịch điện giải: KCL 3mol/l
- Khoảng pH: 0 … 14
- Sensor nhiệt độ: Pt 1000
Cung cấp bao gồm:
+ Điện cực chuẩn độ đạm (Nitrogen) model A 161 DIN ID với cáp nối dài 1 m
+ Dung dịch chuẩn pH4.00 model LC 4004K (Order no. 285139156), pH7.00 model LC 7004K (Order no. 285139189) và pH10.00 model LC 1004K (Order no. 285139218) mỗi loại 250 ml
+ PHẦN MỀM
Model TITRISOFT 3.0 (Order no. 285220717)
Hãng sản xuất: SI ANALYTICS – Đức
(Sản xuất tại Đức)
- Phần mềm điều khiển TitriSoft 3.0, chạy trên môi trường Windows XP, Vista or 7
Chức năng phần mềm TitriSoft 3.0:
+ Straightforward procedure
+ All types of titrations
+ Comfortable worklists
+ Online titration curves
+ Clear documentation
+ Perfect titration control by PC

« Quay lại trang trước